pulmonic plague

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh dịch hạch thể phổi: "pulmonic plague" một dạng bệnh dịch hạch tiến triển nhanh thường gây tử vong, lây lan qua không khí từ người sang người. Bệnh đặc trưng bởi tổn thương phổi, kèm theo ớn lạnh, khạc ra máu sốt cao.

dụ sử dụng
  • (Bệnh dịch hạch thể phổi dạng dịch hạch nguy hiểm nhất có thể lây truyền qua ho.)
  • (Nếu không được điều trị sớm, bệnh dịch hạch thể phổi có thể dẫn đến suy hô hấp tử vong trong vòng 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary pulmonic plague": dạng bệnh dịch hạch thể phổi nguyên phát, xảy ra khi người bệnh hít phải vi khuẩn từ không khí.
    • Primary pulmonic plague often occurs in crowded living conditions. (Bệnh dịch hạch thể phổi nguyên phát thường xảy ra trong điều kiện sống đông đúc.)
  • "Secondary pulmonic plague": dạng bệnh dịch hạch thể phổi thứ phát, phát triển từ bệnh dịch hạch thể hạch lan đến phổi.
    • If left untreated, bubonic plague can progress to secondary pulmonic plague. (Nếu không được điều trị, bệnh dịch hạch thể hạch có thể tiến triển thành bệnh dịch hạch thể phổi thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonic plague (danh từ): tên gọi khác của "pulmonic plague", thường dùng trong y văn.
    • Pneumonic plague is a notifiable disease in many countries. (Bệnh dịch hạch thể phổi bệnh phải khai báonhiều quốc gia.)
  • Bubonic plague (danh từ): bệnh dịch hạch thể hạch, một dạng khác của bệnh dịch hạch, không lây qua không khí.
  • Septicemic plague (danh từ): bệnh dịch hạch thể nhiễm trùng huyết, ảnh hưởng đến máu.
Từ đồng nghĩa
  • Pneumonic plague: bệnh dịch hạch thể phổi (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Plague pneumonia: viêm phổi do dịch hạch.
  • Respiratory plague: bệnh dịch hạch đường hô hấp.
Các cụm từ liên quan
  • To contract pulmonic plague: mắc bệnh dịch hạch thể phổi.
    • Health workers are at high risk of contracting pulmonic plague during outbreaks. (Nhân viên y tế nguy cao mắc bệnh dịch hạch thể phổi trong các đợt bùng phát.)
  • To treat pulmonic plague: điều trị bệnh dịch hạch thể phổi.
    • Antibiotics such as streptomycin are used to treat pulmonic plague. (Thuốc kháng sinh như streptomycin được dùng để điều trị bệnh dịch hạch thể phổi.)
Thành ngữ liên quan
  • A plague on both your houses: một lời nguyền rủa (không liên quan trực tiếp đến bệnh, nhưng dùng "plague" để chỉ tai họa).
    • The argument between the two groups was a plague on both their houses. (Cuộc tranh cãi giữa hai nhóm một tai họa cho cả hai bên.)